plexus pulmonalis

plexus pulmonalis

The surgeon carefully identifies the plexus pulmonalis during the procedure.

Định nghĩa

Danh từ: - Đám rối thần kinh phổi: "plexus pulmonalis" một trong hai đám rối thần kinh tự chủ nằm trong mỗi phổi. Đám rối này chịu trách nhiệm điều hòa các chức năng không tự chủ của phổi, như co giãn phế quản tiết dịch nhầy.

dụ sử dụng
  • (Đám rối thần kinh phổi rất quan trọng cho việc điều khiển tự chủ các phế quản.)
  • (Tổn thương đám rối thần kinh phổi có thể ảnh hưởng đến nhịp thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plexus pulmonalis anterior": đám rối thần kinh phổi trước, nằmmặt trước của cuống phổi.
    • The anterior plexus pulmonalis innervates the bronchial tree. (Đám rối thần kinh phổi trước chi phối cây phế quản.)
  • "plexus pulmonalis posterior": đám rối thần kinh phổi sau, nằmmặt sau của cuống phổi.
    • The posterior plexus pulmonalis is connected to the esophageal plexus. (Đám rối thần kinh phổi sau được kết nối với đám rối thực quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Plexus (danh từ): đám rối (nói chung về mạng lưới thần kinh hoặc mạch máu).
    • The brachial plexus is a network of nerves in the shoulder. (Đám rối thần kinh cánh tay một mạng lưới thần kinhvai.)
  • Pulmonary (tính từ): thuộc về phổi.
    • Pulmonary function tests measure lung capacity. (Các xét nghiệm chức năng phổi đo dung tích phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đám rối phổi: cách gọi tắt bằng tiếng Việt, tương đương với "plexus pulmonalis".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây thuật ngữ giải phẫu học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành y học.